削行 xuē xíng · tước hành Hán Việt: tước hành · Pinyin: xuē xíng Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 行 (hành)Pinyinxuē xíngHán Việttước hànhCấu tạo削 + 行 · tước + hành nghĩa thành phần: tước + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓规过。Tân Hoa Tự Điển 1.谓规过。