削袂

xuē mèi tước mệ

Hán Việt: tước mệ · Pinyin: xuē mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓两手套于袖中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两手套于袖中。