削跡

xuē jì tước tích

Hán Việt: tước tích · Pinyin: xuē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"削迹"; 削除车迹。谓不被任用; 消踪匿迹。谓隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"削迹"。 2.削除车迹。谓不被任用。 3.消踪匿迹。谓隐居。

Eng

  • Cihui 削跡 uējì v.o. lead a reclusive life