削鐵 xuē tiě · tước thiết Hán Việt: tước thiết · Pinyin: xuē tiě Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 鐵 (thiết)Pinyinxuē tiěHán Việttước thiếtCấu tạo削 + 鐵 · tước + thiết nghĩa thành phần: tước + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宝剑。多用以形容山峰高耸。Tân Hoa Tự Điển 1.指宝剑。多用以形容山峰高耸。