削長 xuē zhǎng · tước trường Hán Việt: tước trường · Pinyin: xuē zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 長 (trường)Pinyinxuē zhǎngHán Việttước trườngCấu tạo削 + 長 · tước + trường nghĩa thành phần: tước + trường