削階 xuē jiē · tước giai Hán Việt: tước giai · Pinyin: xuē jiē Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 階 (giai)Pinyinxuē jiēHán Việttước giaiCấu tạo削 + 階 · tước + giai nghĩa thành phần: tước + giai