削麪 xuē miàn · tước mian3 Hán Việt: tước mian3 · Pinyin: xuē miàn Tổng quan mì: mì sợi Cấu tạo: 削 (tước) + 麪 (mian3)Pinyinxuē miànHán Việttước mian3Cấu tạo削 + 麪 · tước + mian3 nghĩa thành phần: tước + mian3 Nghĩa ViệtCihui mì: mì sợiMainlandTân Hoa Tự Điển 刀削面。