削黜 xuē chù · tước truất Hán Việt: tước truất · Pinyin: xuē chù Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 黜 (truất)Pinyinxuē chùHán Việttước truấtCấu tạo削 + 黜 · tước + truất nghĩa thành phần: tước + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"削绌"; 削减封地,贬降官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"削绌"。 2.削减封地,贬降官爵。