克俸 khắc bổng Hán Việt: khắc bổng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 俸 (bổng)Hán Việtkhắc bổngCấu tạo克 + 俸 · khắc + bổng nghĩa thành phần: khắc + bổng