克励 khắc lệ Hán Việt: khắc lệ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 励 (lệ)Hán Việtkhắc lệCấu tạo克 + 励 · khắc + lệ nghĩa thành phần: khắc + lệ