克实

khắc thật

Hán Việt: khắc thật

Tổng quan

khắc thật (術語)又作克實。得實義也。取實體也。宗圓記三曰:「夫言體者,有隨名辯體,有克實論體。」☸

Cấu tạo: (khắc) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc thật (術語)又作克實。得實義也。取實體也。宗圓記三曰:「夫言體者,有隨名辯體,有克實論體。」☸