克搭 khắc đáp Hán Việt: khắc đáp Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 搭 (đáp)Hán Việtkhắc đápCấu tạo克 + 搭 · khắc + đáp nghĩa thành phần: khắc + đáp