克珥 kè ěr · khắc nhị Hán Việt: khắc nhị · Pinyin: kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 珥 (nhị)Pinyinkè ěrHán Việtkhắc nhịCấu tạo克 + 珥 · khắc + nhị nghĩa thành phần: khắc + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓割取禽兽之血而行祭礼。割兽曰剋,割禽曰珥。Tân Hoa Tự Điển 1.谓割取禽兽之血而行祭礼。割兽曰剋,割禽曰珥。