克达 khắc đạt Hán Việt: khắc đạt Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 达 (đạt)Hán Việtkhắc đạtCấu tạo克 + 达 · khắc + đạt nghĩa thành phần: khắc + đạt