克陷 khắc hãm Hán Việt: khắc hãm Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 陷 (hãm)Hán Việtkhắc hãmCấu tạo克 + 陷 · khắc + hãm nghĩa thành phần: khắc + hãm