剌八

lá bālạt bát

Hán Việt: lạt bát · Pinyin: lá bā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.两腿叉开成八字形。

Cấu tạo: 剌 (lạt) + 八 (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.两腿叉开成八字形。

Từ liên quan

Gần nghĩa

八万 · 八不 · 八世 · 八个 · 八九 · 八乾 · 八仙 · 八代