剌堰

lá yànlạt yển

Hán Việt: lạt yển · Pinyin: lá yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种阻拦河水改流的堤堰。

Cấu tạo: 剌 (lạt) + 堰 (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种阻拦河水改流的堤堰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 堰塞湖 · 堰蜓座 · 剌那尸棄