剌塔 lá tǎ · lạt tháp Hán Việt: lạt tháp · Pinyin: lá tǎ Tổng quan Cấu tạo: 剌 (lạt) + 塔 (tháp)Pinyinlá tǎHán Việtlạt thápCấu tạo剌 + 塔 · lạt + tháp nghĩa thành phần: lạt + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹邋遢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹邋遢。