剌搭 lá dā · lạt đáp Hán Việt: lạt đáp · Pinyin: lá dā Tổng quan Cấu tạo: 剌 (lạt) + 搭 (đáp)Pinyinlá dāHán Việtlạt đápCấu tạo剌 + 搭 · lạt + đáp nghĩa thành phần: lạt + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"剌答"。