剌犮 lá bá Pinyin: lá bá Tổng quan Cấu tạo: 剌 (lạt) + 犮Pinyinlá báCấu tạo剌 + 犮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犬曳足而行貌。又人两足分张而行貌。亦泛指行走不正。Tân Hoa Tự Điển 1.犬曳足而行貌。又人两足分张而行貌。亦泛指行走不正。