剌答 lá dá · lạt đáp Hán Việt: lạt đáp · Pinyin: lá dá Tổng quan Cấu tạo: 剌 (lạt) + 答 (đáp)Pinyinlá dáHán Việtlạt đápCấu tạo剌 + 答 · lạt + đáp nghĩa thành phần: lạt + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"剌搭"; 软绵无力;下垂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"剌搭"。 2.软绵无力;下垂貌。