剌那

lạt na

Hán Việt: lạt na

Tổng quan

(物名)見囉怛娜條。☸

Cấu tạo: 剌 (lạt) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)見囉怛娜條。☸
  • Tần suất từ [bktd] lạt na (物名)見囉怛娜條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌那尸棄 · 剌戾 · 剌闍 · 那世 · 那个 · 那么 · 那事 · 那些