剌馬 lá mǎ · lạt mã Hán Việt: lạt mã · Pinyin: lá mǎ Tổng quan Cấu tạo: 剌 (lạt) + 馬 (mã)Pinyinlá mǎHán Việtlạt mãCấu tạo剌 + 馬 · lạt + mã nghĩa thành phần: lạt + mã