剌骨

lá gǔ lạt cốt

Hán Việt: lạt cốt · Pinyin: lá gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常与"歪"连用,如"歪剌骨"。古代骂妇女的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常与"歪"连用,如"歪剌骨"。古代骂妇女的话。