前三三

tiền tam tam

Hán Việt: tiền tam tam

Tổng quan

tiền tam tam (術語)無著禪師與文殊問答之語。見無著條。☸

Cấu tạo: (tiền) + (tam) + (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền tam tam (術語)無著禪師與文殊問答之語。見無著條。☸