前三三 tiền tam tam Hán Việt: tiền tam tam Tổng quan tiền tam tam (術語)無著禪師與文殊問答之語。見無著條。☸ Cấu tạo: 前 (tiền) + 三 (tam) + 三 (tam)Hán Việttiền tam tamCấu tạo前 + 三 + 三 · tiền + tam + tam nghĩa thành phần: tiền + tam + tam Nghĩa ViệtCihui tiền tam tam (術語)無著禪師與文殊問答之語。見無著條。☸