前業 qián yè · tiền nghiệp Hán Việt: tiền nghiệp · Pinyin: qián yè Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 業 (nghiệp)Pinyinqián yèHán Việttiền nghiệpCấu tạo前 + 業 · tiền + nghiệp nghĩa thành phần: tiền + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先前的事业;前人的事业。Tân Hoa Tự Điển 1.先前的事业;前人的事业。