前主

qián zhǔ tiền chủ

Hán Việt: tiền chủ · Pinyin: qián zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已往的君主; 过去的主人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已往的君主。 2.过去的主人。