前乘 tiền thừa Hán Việt: tiền thừa Tổng quan buồng đốt trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 乘 (thừa)Hán Việttiền thừaTừ loạidanhCấu tạo前 + 乘 · tiền + thừa nghĩa thành phần: tiền + thừa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền thừaMainlandKaggle Zh-Vi forehearth Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势