前乘 tiền thừa Hán Việt: tiền thừa Tổng quan buồng đốt trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 乘 (thừa)Hán Việttiền thừaCấu tạo前 + 乘 · tiền + thừa nghĩa thành phần: tiền + thừa Nghĩa ViệtCihui buồng đốt trước