前書 qián shū · tiền thư Hán Việt: tiền thư · Pinyin: qián shū Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 書 (thư)Pinyinqián shūHán Việttiền thưCấu tạo前 + 書 · tiền + thư nghĩa thành phần: tiền + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《汉书》; 前次的书信; 前人之书。Tân Hoa Tự Điển 1.指《汉书》。 2.前次的书信。 3.前人之书。