前些
tiền ta
Hán Việt: tiền ta · Pinyin: qián xiē
Tổng quan
vài (ngày, năm, v.v.) trước
Nghĩa
Việt
- Cihui vài (ngày, năm, v.v.) trước
Eng
- CC-CEDICT a few (days, years etc) ago
- Cihui a few (days, years etc) ago
Hán Việt: tiền ta · Pinyin: qián xiē
vài (ngày, năm, v.v.) trước