前些

qián xiētiền ta

Hán Việt: tiền ta · Pinyin: qián xiē

Tổng quan

vài (ngày, năm, v.v.) trước

Cấu tạo: 前 (tiền) + 些 (ta)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vài ngày trước
  • Tần suất từ vài (ngày, năm, v.v.) trước

Eng

  • Cihui a few (days, years etc) ago
  • Tần suất từ a few (days, years etc) ago

Từ liên quan

Gần nghĩa

前些日子 · 些个 · 些些 · 些個 · 些吉 · 些子 · 些小 · 些少