前伐 tiền phạt Hán Việt: tiền phạt Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 伐 (phạt)Hán Việttiền phạtCấu tạo前 + 伐 · tiền + phạt nghĩa thành phần: tiền + phạt Nghĩa EngCihui prelogging