前體

qián tǐ tiền thể

Hán Việt: tiền thể · Pinyin: qián tǐ

Tổng quan

tiền chất

Cấu tạo: (tiền) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền chất

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry, biology) precursor
  • Cihui (chemistry, biology) precursor