前來

qián lái tiền lai

Hán Việt: tiền lai · Pinyin: qián lái

Tổng quan

đến (trang trọng) | trước đó | trước đây

Cấu tạo: (tiền) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến (trang trọng) | trước đó | trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.前次,先前。《董西廂》卷五:「你好不分曉,是前來科段,今番又再使。」元.楊梓《豫讓吞炭》第四折:「你前來刺我,我饒了你;今日又來刺我,卻饒不得你也。」 2.到來,來臨。《文明小史》第一四回:「連忙奔入上房,稟知老太太,說是姚先生有信前來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到这里来;向这个方向来; 以前;上次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到这里来;向这个方向来。 2.以前;上次。

Eng

  • CC-CEDICT to come (formal)|before|previously
  • Cihui to come (formal); before; previously