前傾

qián qīng tiền khuynh

Hán Việt: tiền khuynh · Pinyin: qián qīng

Tổng quan

nghiêng về phía trước

Cấu tạo: (tiền) + (khuynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng về phía trước

Eng

  • CC-CEDICT to lean forward
  • Cihui to lean forward

ja

  • JMdict forward inclination (of the body)|bending forward|anteversion