前像 tiền tượng Hán Việt: tiền tượng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 像 (tượng)Hán Việttiền tượngCấu tạo前 + 像 · tiền + tượng nghĩa thành phần: tiền + tượng Nghĩa EngCihui before-image