前元 qián yuán · tiền nguyên Hán Việt: tiền nguyên · Pinyin: qián yuán Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 元 (nguyên)Pinyinqián yuánHán Việttiền nguyênCấu tạo前 + 元 · tiền + nguyên nghĩa thành phần: tiền + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代人称元代为前元。Tân Hoa Tự Điển 1.明代人称元代为前元。