前光 qián guāng · tiền quang Hán Việt: tiền quang · Pinyin: qián guāng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 光 (quang)Pinyinqián guāngHán Việttiền quangCấu tạo前 + 光 · tiền + quang nghĩa thành phần: tiền + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祖先的功德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祖先的功德。