前冊 qián cè · tiền sách Hán Việt: tiền sách · Pinyin: qián cè Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 冊 (sách)Pinyinqián cèHán Việttiền sáchCấu tạo前 + 冊 · tiền + sách nghĩa thành phần: tiền + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.前人的记载。