前冠

qián guān tiền quan

Hán Việt: tiền quan · Pinyin: qián guān

Tổng quan

tiêu đề | tiền tố

Cấu tạo: (tiền) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu đề | tiền tố

Eng

  • CC-CEDICT heading|prefix
  • Cihui heading; prefix