前衝
tiền xung
Hán Việt: tiền xung · Pinyin: qián chōng
Tổng quan
vọt tới trước
Nghĩa
Việt
- Cihui vọt tới trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向前冲击; 前沿要冲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向前冲击。 2.前沿要冲。
Hán Việt: tiền xung · Pinyin: qián chōng
vọt tới trước