前刺 qián cì · tiền thứ Hán Việt: tiền thứ · Pinyin: qián cì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 刺 (thứ)Pinyinqián cìHán Việttiền thứCấu tạo前 + 刺 · tiền + thứ nghĩa thành phần: tiền + thứ