前前後後

qián qián hòu hòu tiền tiền hậu hậu

Hán Việt: tiền tiền hậu hậu · Pinyin: qián qián hòu hòu

Tổng quan

phía trước phía sau: tiền tiền hậu hậu

Cấu tạo: (tiền) + (tiền) + (hậu) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía trước phía sau: tiền tiền hậu hậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详情,细节,里里外外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从前到后﹐从后到前。 2.或前或后;先后。 3.指事情的全过程。 4.前面和后面。泛指各个方面。

Eng

  • Cihui 前前後後 iánqiánhòuhòu f.e. whole story; ins and outs ◆adv. altogether