前區 tiền khu Hán Việt: tiền khu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 區 (khu)Hán Việttiền khuCấu tạo前 + 區 · tiền + khu nghĩa thành phần: tiền + khu Nghĩa EngCihui prezone