前半

qián bàn tiền bán

Hán Việt: tiền bán · Pinyin: qián bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (bán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前半 iánbàn n./attr. first half

ja

  • JMdict first half