前卻 qián què · tiền khước Hán Việt: tiền khước · Pinyin: qián què Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 卻 (khước)Pinyinqián quèHán Việttiền khướcCấu tạo前 + 卻 · tiền + khước nghĩa thành phần: tiền + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"前却"; 进退; 引申为操纵﹐摆布。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"前却"。 2.进退。 3.引申为操纵﹐摆布。