前口目 tiền khẩu mục Hán Việt: tiền khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việttiền khẩu mụcCấu tạo前 + 口 + 目 · tiền + khẩu + mục nghĩa thành phần: tiền + khẩu + mục Nghĩa EngCihui Prosostomata