前古 qián gǔ · tiền cổ Hán Việt: tiền cổ · Pinyin: qián gǔ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 古 (cổ)Pinyinqián gǔHán Việttiền cổCấu tạo前 + 古 · tiền + cổ nghĩa thành phần: tiền + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代;往古。Tân Hoa Tự Điển 1.古代;往古。jaJMdict old times|ancient days