前史
tiền sử
Hán Việt: tiền sử · Pinyin: qián shǐ
Tổng quan
hời đại tối cổ, trước khi con người biết ghi chép những sự việc xảy ra. Trước khi có sử. tiền sử tiền sử ☆Thời đại tối cổ, trước khi con người biết ghi chép những sự việc xảy ra. Trước khi có sử.
Nghĩa
Việt
- Cihui hời đại tối cổ, trước khi con người biết ghi chép những sự việc xảy ra. Trước khi có sử. tiền sử tiền sử ☆Thời đại tối cổ, trước khi con người biết ghi chép những sự việc xảy ra. Trước khi có sử.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指《史记》; 从前的史籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指《史记》。 2.从前的史籍。
ja
- JMdict prehistory