前向

qián xiàng tiền hướng

Hán Việt: tiền hướng · Pinyin: qián xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"前乡"。朝着前面; 亦作"前项"﹑"前向"。前些天﹐前些时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"前乡"。朝着前面。 2.亦作"前项"﹑"前向"。前些天﹐前些时候。