前和

qián hé tiền hòa

Hán Việt: tiền hòa · Pinyin: qián hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棺材的前頭。《呂氏春秋.開春》:「昔王季歷葬於渦山之尾,欒水齧其墓,見棺之前和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棺的前额。方言谓"前和头"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棺的前额。方言谓"前和头"。

Eng

  • Cihui 前和 qiánhé n. front part of a coffin